cầu phao
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cầu tạm thời được làm bằng các phao nổi: Một loại cầu được lắp ráp bằng cách ghép các phao (thường là thùng kim loại, bình chứa kín khí hoặc sà lan) nổi trên mặt nước, bên trên đặt các tấm ván hoặc kết cấu để tạo thành mặt đường đi qua. Loại cầu này thường được dùng trong thời gian ngắn hoặc ở những nơi không thể xây cầu cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quân đội đã nhanh chóng dựng một cầu phao để vượt qua con sông.
- Sau trận lũ, chiếc cầu phao tạm thời là phương tiện duy nhất để người dân qua lại hai bờ.
- Cầu phao thường kém ổn định hơn cầu cố định và chỉ cho phép lưu thông trọng tải nhỏ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dựng/Cất cầu phao": Hành động lắp ráp, xây dựng một cây cầu phao.
- Công binh được lệnh dựng cầu phao trong vòng một ngày.
- "Qua cầu phao": Hành động di chuyển, đi qua cây cầu phao.
- Xe tải nhẹ có thể qua được cầu phao này.
Biến thể và từ liên quan
- Cầu tạm: Danh từ chỉ chung các loại cầu được làm tạm thời, trong đó có thể bao gồm cầu phao.
- Cầu nổi: Một tên gọi khác có nghĩa tương tự như cầu phao, nhấn mạnh vào đặc tính nổi trên mặt nước.
- Cầu cố định: Danh từ chỉ loại cầu được xây dựng kiên cố, lâu dài, trái nghĩa với cầu phao.
- Phao: Danh từ chỉ vật thể rỗng, kín khí giúp nổi trên mặt nước, là bộ phận cấu thành chính của cầu phao.
Từ đồng nghĩa
- Cầu nổi: Cầu được thiết kế để nổi trên mặt nước.
- Cầu phao nổi: Cách gọi nhấn mạnh đặc tính.
Ghi chú về sử dụng
- Cầu phao là một danh từ ghép chính phụ ("cầu" là chính, "phao" là phụ, bổ nghĩa cho loại cầu). Từ này được dùng chủ yếu trong các văn bản kỹ thuật, quân sự hoặc mô tả thực tế. Nó không thường dùng trong phép ẩn dụ hay thành ngữ.